Hạt macca tiếng Anh là “Macadamia” hoặc “Macadamia nut”. Đây là tên gọi chính thức và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới cho loại hạt có nguồn gốc từ Australia.

Tên gọi Hạt macca tiếng Anh

Hạt macca tiếng Anh có các tên gọi chính:

  1. Macadamia – Tên chính thức
  2. Macadamia nut – Tên đầy đủ
  3. Australian nut – Theo nguồn gốc
  4. Queensland nut – Theo vùng địa lý

Cách phát âm Hạt macca tiếng Anh

Phát âm “Macadamia” chuẩn:

  • Phiên âm: /ˌmæk.əˈdeɪ.mi.ə/
  • Cách đọc: mak-uh-DEY-mee-uh
  • Trọng âm: Rơi vào âm tiết thứ 3 “DEY”
  • Âm tiết: Ma-ca-da-mi-a (5 âm tiết)

Mẹo phát âm Hạt macca tiếng Anh:

  • Ma (mak): Ngắn, như “mắc”
  • ca (uh): Âm schwa, nhẹ
  • da (DEY): Trọng âm chính, như “day”
  • mi (mee): Dài, như “mì”
  • a (uh): Âm schwa, nhẹ

Nguồn gốc tên gọi Hạt macca tiếng Anh

Tại sao gọi là “Macadamia”?

Hạt macca tiếng Anh có tên “Macadamia” vì:

  • Được đặt theo tên John Macadam – nhà khoa học Australia
  • Nhà thực vật học Ferdinand von Mueller đặt tên năm 1857
  • Để vinh danh công trình nghiên cứu thực vật của John Macadam

Ai là John Macadam?

  • Nghề nghiệp: Nhà khoa học, bác sĩ
  • Quốc tịch: Australia (gốc Scotland)
  • Đóng góp: Nghiên cứu thực vật bản địa Australia
  • Thời gian: Thế kỷ 19

Các tên gọi khác của Hạt macca tiếng Anh

Tên gọi địa phương:

  • Bush nut – “Hạt rừng”
  • Bauple nut – Theo địa danh Bauple
  • Maroochi nut – Tên cũ ít dùng
  • Bopple nut – Tên Aboriginal gốc

Tên khoa học:

  • Macadamia integrifolia – Loài vỏ mịn
  • Macadamia tetraphylla – Loài vỏ gai
  • Họ: Proteaceae

Cách sử dụng tên Hạt macca tiếng Anh

Khi nói về Hạt macca tiếng Anh:

  • Thông thường: “Macadamia nuts”
  • Khoa học: “Macadamia integrifolia”
  • Thương mại: “Premium macadamias”
  • Ẩm thực: “Roasted macadamias”

Trong các ngữ cảnh:

  • Mua sắm: “Where can I buy macadamia nuts?”
  • Nấu ăn: “Add chopped macadamias to the cookies”
  • Dinh dưỡng: “Macadamias are rich in healthy fats”

Bảng tra cứu Hạt macca tiếng Anh

Tên tiếng AnhPhát âmNghĩaMức độ sử dụngMacadamia/ˌmæk.əˈdeɪ.mi.ə/Tên chính⭐⭐⭐⭐⭐Macadamia nut/ˌmæk.əˈdeɪ.mi.ə nʌt/Hạt macadamia⭐⭐⭐⭐⭐Australian nut/ɒˈstreɪ.li.ən nʌt/Hạt Úc⭐⭐⭐Queensland nut/ˈkwiːnz.lænd nʌt/Hạt Queensland⭐⭐

Câu hỏi về Hạt macca tiếng Anh là gì

Hạt macca tiếng Anh viết thế nào?

Hạt macca tiếng Anh viết là “Macadamia” hoặc “Macadamia nut”.

Hạt macca tiếng Anh phát âm ra sao?

Hạt macca tiếng Anh phát âm là /ˌmæk.əˈdeɪ.mi.ə/ với trọng âm ở âm tiết thứ 3.

Tại sao gọi là Macadamia?

Vì được đặt theo tên nhà khoa học John Macadam người Australia.

Có tên gọi nào khác không?

Có, hạt macca tiếng Anh còn gọi là Australian nut, Queensland nut, Bush nut.

Macadamia và macca có khác nhau không?

Không, “macca” là cách gọi tắt của “macadamia” trong tiếng Việt.

Phân biệt Hạt macca tiếng Anh với các loại hạt khác

Hạt macca tiếng Anh khác với:

  • Walnut = hạt óc chó
  • Almond = hạt hạnh nhân
  • Cashew = hạt điều
  • Pecan = hạt pecan
  • Brazil nut = hạt Brazil
  • Pine nut = hạt thông

Mẹo nhớ tên Hạt macca tiếng Anh

Cách nhớ “Macadamia”:

  • Mac + Adam + ia = Macadamia
  • Liên tưởng đến tên người “Mac Adam”
  • Ghi nhớ trọng âm: ma-ca-DA-mi-a

Cách nhớ phát âm:

  • Macadamia ≈ “Mắc-ờ-Day-mì-ờ”
  • Trọng âm mạnh ở “DAY”
  • 5 âm tiết: Ma-ca-da-mi-a

Sử dụng Hạt macca tiếng Anh trong giao tiếp

Câu mẫu thông dụng:

  • “I love macadamia cookies” (Tôi thích bánh macadamia)
  • Macadamia nuts are expensive” (Hạt macadamia đắt tiền)
  • Australian macadamias are the best” (Macadamia Úc ngon nhất)
  • “Roasted macadamias taste amazing” (Macadamia rang có vị tuyệt vời)

Trong ẩm thực:

  • Macadamia oil = dầu macadamia
  • Macadamia butter = bơ hạt macadamia
  • White chocolate macadamia = socola trắng macadamia
  • Macadamia ice cream = kem macadamia

Tóm tắt: Hạt macca tiếng Anh là gì

Hạt macca tiếng Anh là “Macadamia” hoặc “Macadamia nut” – được phát âm /ˌmæk.əˈdeɪ.mi.ə/.

3 điều quan trọng:

  1. Macadamia – tên chính thức quốc tế
  2. Phát âm: mak-uh-DEY-mee-uh
  3. Nguồn gốc: Đặt theo nhà khoa học John Macadam

Khi nào dùng tên nào:

  • Hội thoại: “Macadamia nuts”
  • Khoa học: “Macadamia integrifolia”
  • Thương mại: “Premium Australian macadamias”
  • Ẩm thực: “Roasted macadamias”